Lịch sử giá xe Mazda
Mazda ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mazda | Mazda Cx 30 | 2026 | 659.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx 30 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 659.000.000 VNĐ đến 659.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx5 | 2022 | 682.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx5 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 600.000.000 VNĐ đến 700.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.87% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx 30 | 2024 | 690.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx 30 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 690.000.000 VNĐ đến 690.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx8 | 2019 | 700.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx8 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 648.666.667 VNĐ đến 700.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx5 | 2023 | 704.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx5 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 680.750.000 VNĐ đến 770.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 7.91% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 6 | 2024 | 715.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 6 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 715.000.000 VNĐ đến 715.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx8 | 2021 | 729.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx8 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 699.000.000 VNĐ đến 765.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.29% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda Cx5 | 2024 | 738.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda Cx5 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 738.000.000 VNĐ đến 839.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 3.84% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 6 | 2025 | 750.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 6 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 750.000.000 VNĐ đến 750.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 6 | 2023 | 750.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 6 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 750.000.000 VNĐ đến 750.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
