Lịch sử giá xe Hyundai sản xuất năm 2018
Hyundai ▾
Tất cả dòng ▾
2018 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hyundai | Hyundai Solati | 2018 | 185.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Solati 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 185.000.000 VNĐ đến 185.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Grand I10 | 2018 | 217.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Grand I10 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 150.000.000 VNĐ đến 217.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 28.7% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Accent | 2018 | 275.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Accent 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 210.000.000 VNĐ đến 355.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 30.95% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai I10 | 2018 | 276.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai I10 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 175.000.000 VNĐ đến 280.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.43% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Elantra | 2018 | 385.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Elantra 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 345.000.000 VNĐ đến 399.333.333 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 11.59% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Kona | 2018 | 395.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Kona 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 395.000.000 VNĐ đến 426.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 7.28% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Tucson | 2018 | 555.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Tucson 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 542.500.000 VNĐ đến 568.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 2.29% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Santa Fe | 2018 | 718.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Santa Fe 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 584.000.000 VNĐ đến 718.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 10.46% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Khác | 2018 | 1.000.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Khác 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.000.000.000 VNĐ đến 1.000.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
