Lịch sử giá xe Hyundai
Hyundai ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hyundai | Hyundai Grand Starex | 2014 | 325.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Grand Starex 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 310.000.000 VNĐ đến 325.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.84% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai I10 | 2023 | 328.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai I10 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 328.000.000 VNĐ đến 368.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 10.87% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai H 1 | 2015 | 330.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai H 1 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 330.000.000 VNĐ đến 330.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Tucson | 2012 | 330.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Tucson 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 307.000.000 VNĐ đến 330.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Genesis | 2009 | 330.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Genesis 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 330.000.000 VNĐ đến 330.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai I10 | 2022 | 333.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai I10 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 248.000.000 VNĐ đến 351.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 34.27% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Grand I10 | 2024 | 335.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Grand I10 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 335.000.000 VNĐ đến 357.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 6.16% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Elantra | 2018 | 335.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Elantra 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 335.000.000 VNĐ đến 399.333.333 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 14.1% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Genesis | 2011 | 335.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Genesis 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 335.000.000 VNĐ đến 335.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Santa Fe | 2010 | 337.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Santa Fe 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 337.500.000 VNĐ đến 337.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
