|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Equus 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 485.000.000 VNĐ đến 485.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 05/06/2026 |
485.000.000 VNĐ |
| 04/06/2026 |
485.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
485.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
485.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
485.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
485.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
485.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Venue 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 465.000.000 VNĐ đến 495.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 6.45% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 05/06/2026 |
495.000.000 VNĐ |
| 04/06/2026 |
495.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
495.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
466.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
466.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
466.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
465.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Tucson 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 498.000.000 VNĐ đến 499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 05/06/2026 |
499.000.000 VNĐ |
| 04/06/2026 |
499.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
499.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
498.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
498.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
498.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
498.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Stargazer 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 410.000.000 VNĐ đến 500.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 8.93% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 05/06/2026 |
500.000.000 VNĐ |
| 04/06/2026 |
429.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
410.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
410.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
478.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
468.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
459.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai County 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 500.000.000 VNĐ đến 500.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 05/06/2026 |
500.000.000 VNĐ |
| 04/06/2026 |
500.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
500.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
500.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
500.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
500.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
500.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Kona 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 502.000.000 VNĐ đến 519.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 3.28% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 05/06/2026 |
502.000.000 VNĐ |
| 04/06/2026 |
519.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
519.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
519.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
519.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
519.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
519.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Kona 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 475.000.000 VNĐ đến 502.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 3.51% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 05/06/2026 |
502.000.000 VNĐ |
| 04/06/2026 |
499.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
499.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
499.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
486.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
475.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
485.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Stargazer 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 506.000.000 VNĐ đến 579.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.6% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 05/06/2026 |
506.000.000 VNĐ |
| 04/06/2026 |
506.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
506.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
579.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
536.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
536.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
536.000.000 VNĐ |
|
|
| Ngày |
Giá trung bình |
| 05/06/2026 |
520.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Tucson 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 529.000.000 VNĐ đến 532.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 0.56% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 05/06/2026 |
529.000.000 VNĐ |
| 04/06/2026 |
529.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
529.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
529.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
532.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
532.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
532.000.000 VNĐ |
|