Lịch sử giá xe Hyundai Custin

Năm sản xuất
Tất cả năm
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Hyundai Hyundai Custin 2026 552.500.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Hyundai Hyundai Custin 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 552.500.000 VNĐ đến 857.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 35.53% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 552.500.000 VNĐ
02/06/2026 552.500.000 VNĐ
01/06/2026 857.000.000 VNĐ
31/05/2026 857.000.000 VNĐ
30/05/2026 857.000.000 VNĐ
29/05/2026 857.000.000 VNĐ
28/05/2026 857.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Hyundai Hyundai Custin 2023 810.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Hyundai Hyundai Custin 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 695.000.000 VNĐ đến 810.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 3.85% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 810.000.000 VNĐ
02/06/2026 780.000.000 VNĐ
01/06/2026 739.000.000 VNĐ
31/05/2026 780.000.000 VNĐ
30/05/2026 695.000.000 VNĐ
29/05/2026 797.500.000 VNĐ
28/05/2026 780.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Hyundai Hyundai Custin 2024 827.500.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Hyundai Hyundai Custin 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 620.000.000 VNĐ đến 875.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 11.82% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 827.500.000 VNĐ
02/06/2026 827.500.000 VNĐ
01/06/2026 827.500.000 VNĐ
31/05/2026 827.500.000 VNĐ
30/05/2026 875.000.000 VNĐ
29/05/2026 620.000.000 VNĐ
28/05/2026 740.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Hyundai Hyundai Custin 2025 879.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Hyundai Hyundai Custin 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 879.000.000 VNĐ đến 879.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 879.000.000 VNĐ
02/06/2026 879.000.000 VNĐ
01/06/2026 879.000.000 VNĐ
31/05/2026 879.000.000 VNĐ
30/05/2026 879.000.000 VNĐ
29/05/2026 879.000.000 VNĐ
28/05/2026 879.000.000 VNĐ
← TRANG TRƯỚC
Trang 1 / 1 — Tổng 4 xe
TRANG SAU →

Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó