Lịch sử giá xe Audi
Audi ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Audi | Audi Q7 | 2023 | 2.660.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q7 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.660.000.000 VNĐ đến 2.660.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Audi | Audi A6 | 2026 | 2.749.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A6 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.749.000.000 VNĐ đến 2.749.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Audi | Audi A6 | 2025 | 2.799.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A6 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.799.000.000 VNĐ đến 2.799.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Audi | Audi Q5 | 2026 | 2.849.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q5 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.849.000.000 VNĐ đến 2.849.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Audi | Audi Q7 | 2024 | 2.999.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q7 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.999.000.000 VNĐ đến 2.999.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Audi | Audi Q6 | 2026 | 3.000.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q6 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.000.000.000 VNĐ đến 3.000.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Audi | Audi Q6 | 2025 | 3.199.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q6 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.199.000.000 VNĐ đến 3.199.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Audi | Audi Q8 | 2024 | 3.500.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q8 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.500.000.000 VNĐ đến 3.890.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 10.03% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Audi | Audi A8L | 2022 | 3.678.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A8L 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.678.000.000 VNĐ đến 3.678.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||||
| Audi | Audi A8 | 2022 | 3.800.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A8 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.679.000.000 VNĐ đến 3.800.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 3.29% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
