Lịch sử giá xe Audi
Audi ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Audi | Audi A6 | 2014 | 430.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A6 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 430.000.000 VNĐ đến 430.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A5 | 2015 | 485.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A5 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 395.000.000 VNĐ đến 485.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 22.78% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q5 | 2013 | 485.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q5 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 485.000.000 VNĐ đến 485.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A7 | 2012 | 495.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A7 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 495.000.000 VNĐ đến 495.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Khác | 2008 | 499.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Khác 2008 trong 7 ngày gần đây dao động từ 499.000.000 VNĐ đến 499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi S5 | 2011 | 500.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi S5 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 500.000.000 VNĐ đến 500.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q3 | 2016 | 515.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q3 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 515.000.000 VNĐ đến 515.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q5 | 2014 | 525.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q5 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 525.000.000 VNĐ đến 525.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Tt | 2008 | 539.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Tt 2008 trong 7 ngày gần đây dao động từ 499.000.000 VNĐ đến 539.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 8.02% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A6 | 2016 | 550.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A6 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 550.000.000 VNĐ đến 550.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
