Lịch sử giá xe Audi
Audi ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Audi | Audi A5 | 2010 | 618.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A5 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 618.000.000 VNĐ đến 618.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A6 | 2015 | 630.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A6 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 630.000.000 VNĐ đến 630.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q5 | 2015 | 637.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q5 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 637.000.000 VNĐ đến 637.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q5 | 2016 | 639.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q5 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 569.500.000 VNĐ đến 639.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 12.2% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q7 | 2015 | 650.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q7 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 650.000.000 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q3 | 2018 | 676.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q3 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 676.000.000 VNĐ đến 676.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A4 | 2017 | 699.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 699.000.000 VNĐ đến 699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q2 | 2017 | 700.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q2 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 700.000.000 VNĐ đến 700.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q2 | 2019 | 789.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q2 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 789.000.000 VNĐ đến 789.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A5 | 2017 | 790.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A5 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 790.000.000 VNĐ đến 790.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
