Lịch sử giá xe Audi
Audi ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Audi | Audi A8 | 2010 | 790.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A8 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 790.000.000 VNĐ đến 790.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q2 | 2018 | 799.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q2 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 799.000.000 VNĐ đến 799.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q5 | 2017 | 815.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q5 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 815.000.000 VNĐ đến 860.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.23% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Tt | 2015 | 919.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Tt 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 919.000.000 VNĐ đến 919.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q3 | 2019 | 969.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q3 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 969.000.000 VNĐ đến 969.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q5 | 2018 | 999.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q5 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 999.000.000 VNĐ đến 999.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Tt | 2016 | 999.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Tt 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 999.000.000 VNĐ đến 999.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q7 | 2016 | 1.080.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q7 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.080.000.000 VNĐ đến 1.080.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A8L | 2014 | 1.086.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A8L 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.086.000.000 VNĐ đến 1.086.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q3 | 2021 | 1.168.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q3 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.168.000.000 VNĐ đến 1.168.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
