Lịch sử giá xe Audi
Audi ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Audi | Audi A4 | 2022 | 1.199.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.199.000.000 VNĐ đến 1.199.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q3 | 2020 | 1.200.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q3 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.200.000.000 VNĐ đến 1.200.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q7 | 2017 | 1.250.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q7 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.250.000.000 VNĐ đến 1.250.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A8 | 2016 | 1.250.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A8 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.250.000.000 VNĐ đến 1.250.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Tt | 2017 | 1.260.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Tt 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.260.000.000 VNĐ đến 1.260.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A6 | 2020 | 1.295.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A6 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.295.000.000 VNĐ đến 1.295.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A6 | 2021 | 1.299.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A6 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.299.000.000 VNĐ đến 1.399.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 7.15% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi Q7 | 2018 | 1.389.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi Q7 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.280.000.000 VNĐ đến 1.490.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 8.52% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A6 | 2022 | 1.390.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A6 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.390.000.000 VNĐ đến 1.390.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A8 | 2014 | 1.390.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A8 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.390.000.000 VNĐ đến 1.790.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 22.35% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
