Lịch sử giá xe Audi A4
Audi ▾
Audi A4 ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Audi | Audi A4 | 2008 | 279.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2008 trong 7 ngày gần đây dao động từ 135.000.000 VNĐ đến 279.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 106.67% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A4 | 2009 | 295.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 295.000.000 VNĐ đến 295.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A4 | 2015 | 395.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 395.000.000 VNĐ đến 395.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A4 | 2013 | 395.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 395.000.000 VNĐ đến 395.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A4 | 2014 | 415.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 415.000.000 VNĐ đến 415.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A4 | 2016 | 425.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 425.000.000 VNĐ đến 606.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 29.87% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A4 | 2017 | 699.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 699.000.000 VNĐ đến 699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A4 | 2022 | 1.199.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.199.000.000 VNĐ đến 1.199.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A4 | 2024 | 1.392.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.392.500.000 VNĐ đến 1.392.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Audi | Audi A4 | 2025 | 1.535.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Audi Audi A4 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.535.000.000 VNĐ đến 1.535.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
