Lịch sử giá xe Volkswagen Tiguan
Volkswagen ▾
Volkswagen Tiguan ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Volkswagen | Volkswagen Tiguan | 2009 | 195.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volkswagen Volkswagen Tiguan 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 195.000.000 VNĐ đến 195.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volkswagen | Volkswagen Tiguan | 2010 | 225.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volkswagen Volkswagen Tiguan 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 225.000.000 VNĐ đến 225.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volkswagen | Volkswagen Tiguan | 2014 | 388.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volkswagen Volkswagen Tiguan 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 388.000.000 VNĐ đến 388.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volkswagen | Volkswagen Tiguan | 2018 | 650.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volkswagen Volkswagen Tiguan 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 650.000.000 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volkswagen | Volkswagen Tiguan | 2016 | 700.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volkswagen Volkswagen Tiguan 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 440.000.000 VNĐ đến 700.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 59.09% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volkswagen | Volkswagen Tiguan | 2019 | 829.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volkswagen Volkswagen Tiguan 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 829.000.000 VNĐ đến 829.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volkswagen | Volkswagen Tiguan | 2021 | 999.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volkswagen Volkswagen Tiguan 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 999.000.000 VNĐ đến 999.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volkswagen | Volkswagen Tiguan | 2022 | 1.100.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volkswagen Volkswagen Tiguan 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.100.000.000 VNĐ đến 1.209.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 9.02% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volkswagen | Volkswagen Tiguan | 2023 | 1.270.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volkswagen Volkswagen Tiguan 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.270.000.000 VNĐ đến 1.270.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Volkswagen | Volkswagen Tiguan | 2025 | 1.579.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Volkswagen Volkswagen Tiguan 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.579.000.000 VNĐ đến 1.579.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
