Lịch sử giá xe Nissan sản xuất năm 2018
Nissan ▾
Tất cả dòng ▾
2018 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nissan | Nissan Sunny | 2018 | 195.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Sunny 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 195.000.000 VNĐ đến 195.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Navara | 2018 | 365.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Navara 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 279.000.000 VNĐ đến 398.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 8.29% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Terra | 2018 | 430.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Terra 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 430.000.000 VNĐ đến 430.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan X Trail | 2018 | 450.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan X Trail 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 450.000.000 VNĐ đến 450.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
