Lịch sử giá xe Nissan
Nissan ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nissan | Nissan Terrano | 2004 | 160.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Terrano 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 160.000.000 VNĐ đến 160.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Grand Livina | 2011 | 165.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Grand Livina 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 165.000.000 VNĐ đến 165.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Tiida | 2007 | 165.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Tiida 2007 trong 7 ngày gần đây dao động từ 165.000.000 VNĐ đến 165.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Terrano | 2002 | 165.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Terrano 2002 trong 7 ngày gần đây dao động từ 165.000.000 VNĐ đến 165.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Tiida | 2008 | 170.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Tiida 2008 trong 7 ngày gần đây dao động từ 170.000.000 VNĐ đến 170.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Grand Livina | 2010 | 185.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Grand Livina 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 185.000.000 VNĐ đến 195.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.13% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Teana | 2009 | 185.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Teana 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 185.000.000 VNĐ đến 185.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Sunny | 2018 | 195.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Sunny 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 195.000.000 VNĐ đến 195.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan X Trail | 2006 | 195.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan X Trail 2006 trong 7 ngày gần đây dao động từ 195.000.000 VNĐ đến 195.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Qashqai | 2008 | 199.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Qashqai 2008 trong 7 ngày gần đây dao động từ 199.000.000 VNĐ đến 199.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
