Lịch sử giá xe Nissan
Nissan ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nissan | Nissan Pick Up | 2020 | 410.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Pick Up 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 410.000.000 VNĐ đến 410.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Navara | 2019 | 410.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Navara 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 410.000.000 VNĐ đến 420.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 2.38% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan X Trail | 2016 | 415.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan X Trail 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 415.000.000 VNĐ đến 415.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Navara | 2016 | 420.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Navara 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 325.000.000 VNĐ đến 420.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 29.23% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Teana | 2015 | 420.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Teana 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 420.000.000 VNĐ đến 420.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan X Trail | 2015 | 425.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan X Trail 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 425.000.000 VNĐ đến 425.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Terra | 2018 | 430.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Terra 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 430.000.000 VNĐ đến 430.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan X Trail | 2017 | 435.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan X Trail 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 415.000.000 VNĐ đến 435.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 4.82% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan X Trail | 2018 | 450.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan X Trail 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 450.000.000 VNĐ đến 450.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan Teana | 2012 | 450.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan Teana 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 450.000.000 VNĐ đến 450.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
