Lịch sử giá xe Peugeot sản xuất năm 2024

Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Peugeot Peugeot 2008 2024 649.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Peugeot Peugeot 2008 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 649.000.000 VNĐ đến 649.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 649.000.000 VNĐ
02/06/2026 649.000.000 VNĐ
01/06/2026 649.000.000 VNĐ
31/05/2026 649.000.000 VNĐ
30/05/2026 649.000.000 VNĐ
29/05/2026 649.000.000 VNĐ
28/05/2026 649.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Peugeot Peugeot 3008 2024 819.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 780.000.000 VNĐ đến 819.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 5% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 819.000.000 VNĐ
02/06/2026 819.000.000 VNĐ
01/06/2026 780.000.000 VNĐ
31/05/2026 780.000.000 VNĐ
30/05/2026 780.000.000 VNĐ
29/05/2026 780.000.000 VNĐ
28/05/2026 780.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Peugeot Peugeot 5008 2024 995.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Peugeot Peugeot 5008 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 995.000.000 VNĐ đến 995.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 995.000.000 VNĐ
02/06/2026 995.000.000 VNĐ
01/06/2026 995.000.000 VNĐ
31/05/2026 995.000.000 VNĐ
30/05/2026 995.000.000 VNĐ
29/05/2026 995.000.000 VNĐ
28/05/2026 995.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Peugeot Peugeot 408 2024 999.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Peugeot Peugeot 408 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 820.000.000 VNĐ đến 999.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
03/06/2026 999.000.000 VNĐ
02/06/2026 999.000.000 VNĐ
01/06/2026 820.000.000 VNĐ
31/05/2026 820.000.000 VNĐ
30/05/2026 820.000.000 VNĐ
29/05/2026 820.000.000 VNĐ
28/05/2026 999.000.000 VNĐ
← TRANG TRƯỚC
Trang 1 / 1 — Tổng 4 xe
TRANG SAU →

Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó