Lịch sử giá xe Peugeot
Peugeot ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peugeot | Peugeot 2008 | 2020 | 510.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 2008 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 510.000.000 VNĐ đến 510.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 5008 | 2018 | 520.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 5008 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 520.000.000 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.59% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2020 | 535.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 535.000.000 VNĐ đến 562.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.89% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 2008 | 2021 | 550.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 2008 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 519.500.000 VNĐ đến 555.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 5.87% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2018 | 570.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 450.000.000 VNĐ đến 570.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 26.67% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 2008 | 2022 | 589.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 2008 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 515.000.000 VNĐ đến 595.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 0.92% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 5008 | 2019 | 590.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 5008 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 590.000.000 VNĐ đến 590.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot Khác | 2019 | 595.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot Khác 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 595.000.000 VNĐ đến 595.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 2008 | 2023 | 605.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 2008 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 605.000.000 VNĐ đến 605.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 2008 | 2024 | 649.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 2008 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 649.000.000 VNĐ đến 649.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
