Lịch sử giá xe Peugeot
Peugeot ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peugeot | Peugeot Traveller | 2019 | 650.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot Traveller 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 650.000.000 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 5008 | 2020 | 665.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 5008 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 665.000.000 VNĐ đến 665.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 5008 | 2021 | 695.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 5008 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 695.000.000 VNĐ đến 725.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.14% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2023 | 720.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 720.000.000 VNĐ đến 720.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2022 | 750.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 670.000.000 VNĐ đến 759.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.19% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2025 | 795.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 795.000.000 VNĐ đến 795.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2021 | 795.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 585.000.000 VNĐ đến 795.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 35.9% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 408 | 2023 | 799.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 408 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 799.000.000 VNĐ đến 799.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2024 | 819.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 780.000.000 VNĐ đến 819.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 5% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 2008 | 2026 | 838.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 2008 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 838.000.000 VNĐ đến 838.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
