|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 5008 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 845.000.000 VNĐ đến 845.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
845.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
845.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
845.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
845.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
845.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
845.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
845.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 5008 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 809.000.000 VNĐ đến 859.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 6.18% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
859.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
859.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
859.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
859.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
859.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
859.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
809.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 2008 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 865.000.000 VNĐ đến 865.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
865.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
865.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
865.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
865.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
865.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
865.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
865.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 949.000.000 VNĐ đến 949.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
949.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
949.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
949.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
949.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
949.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
949.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
949.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 408 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 950.000.000 VNĐ đến 950.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
950.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
950.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
950.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
950.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
950.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
950.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
950.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 5008 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 995.000.000 VNĐ đến 995.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
995.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
995.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
995.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
995.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
995.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
995.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
995.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 408 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 820.000.000 VNĐ đến 999.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 21.83% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
999.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
999.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
999.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
820.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
820.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
820.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
820.000.000 VNĐ |
|
|
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.000.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 5008 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.119.000.000 VNĐ đến 1.119.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.119.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
1.119.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.119.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.119.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.119.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.119.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.119.000.000 VNĐ |
|
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot Khác 1989 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.200.000.000 VNĐ đến 1.200.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
| Ngày |
Giá trung bình |
| 04/06/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 03/06/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 02/06/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 01/06/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 31/05/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 30/05/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
| 29/05/2026 |
1.200.000.000 VNĐ |
|