Lịch sử giá xe Peugeot 3008
Peugeot ▾
Peugeot 3008 ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2014 | 280.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 280.000.000 VNĐ đến 280.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2016 | 320.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 320.000.000 VNĐ đến 320.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2015 | 325.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 325.000.000 VNĐ đến 325.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2019 | 445.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 445.000.000 VNĐ đến 490.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.32% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2017 | 484.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 484.500.000 VNĐ đến 484.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2020 | 535.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 535.000.000 VNĐ đến 562.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.89% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2018 | 570.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 450.000.000 VNĐ đến 570.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 26.67% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2023 | 720.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 720.000.000 VNĐ đến 720.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2022 | 750.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 670.000.000 VNĐ đến 759.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.19% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Peugeot | Peugeot 3008 | 2025 | 795.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Peugeot Peugeot 3008 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 795.000.000 VNĐ đến 795.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
