Lịch sử giá xe Mg sản xuất năm 2020
Mg ▾
Tất cả dòng ▾
2020 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mg | Mg Mg4 | 2020 | 345.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg4 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 345.000.000 VNĐ đến 345.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2020 | 370.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 370.000.000 VNĐ đến 370.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Khác | 2020 | 375.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Khác 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 375.000.000 VNĐ đến 375.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Hs | 2020 | 415.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Hs 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 415.000.000 VNĐ đến 440.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.68% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
