Lịch sử giá xe Mg sản xuất năm 2024
Mg ▾
Tất cả dòng ▾
2024 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mg | Mg Mg4 | 2024 | 260.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg4 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 260.000.000 VNĐ đến 428.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 1.89% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Newmg5 | 2024 | 279.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Newmg5 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 279.000.000 VNĐ đến 279.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Khác | 2024 | 280.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Khác 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 280.000.000 VNĐ đến 280.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mg5 | 2024 | 385.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg5 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 385.000.000 VNĐ đến 430.666.667 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 10.47% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2024 | 409.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 409.000.000 VNĐ đến 455.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.83% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Hs | 2024 | 540.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Hs 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 540.000.000 VNĐ đến 589.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 8.32% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Rx5 | 2024 | 575.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Rx5 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 575.000.000 VNĐ đến 575.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mg7 | 2024 | 799.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg7 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 799.000.000 VNĐ đến 799.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
