Lịch sử giá xe Mg sản xuất năm 2026
Hãng xe
Mg ▾
Dòng xe
Tất cả dòng ▾
Năm sản xuất
2026 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mg | Mg Mg4 | 2026 | 400.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg4 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 400.000.000 VNĐ đến 400.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2026 | 480.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 480.000.000 VNĐ đến 480.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg G50 | 2026 | 550.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg G50 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 550.000.000 VNĐ đến 550.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
