Lịch sử giá xe Mg
Mg ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mg | Mg Khác | 2020 | 375.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Khác 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 375.000.000 VNĐ đến 375.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mg5 | 2025 | 376.666.667 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg5 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 376.666.667 VNĐ đến 469.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 19.69% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mg4 | 2021 | 379.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg4 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 379.500.000 VNĐ đến 379.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mg5 | 2024 | 385.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg5 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 385.000.000 VNĐ đến 430.666.667 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 10.47% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2023 | 390.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 390.000.000 VNĐ đến 450.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.57% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mg4 | 2023 | 395.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg4 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 395.000.000 VNĐ đến 395.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mg5 | 2021 | 399.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg5 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 399.000.000 VNĐ đến 399.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mg4 | 2026 | 400.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg4 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 400.000.000 VNĐ đến 400.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2024 | 409.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 409.000.000 VNĐ đến 455.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.83% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Hs | 2020 | 415.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Hs 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 415.000.000 VNĐ đến 440.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.68% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
