Lịch sử giá xe Mg
Mg ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mg | Mg Mgzs | 2025 | 417.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 417.500.000 VNĐ đến 509.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 17.98% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2022 | 425.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 425.000.000 VNĐ đến 425.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mg4 | 2025 | 452.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mg4 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 452.500.000 VNĐ đến 452.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Hs | 2021 | 455.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Hs 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 455.000.000 VNĐ đến 455.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Rx5 | 2023 | 460.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Rx5 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 460.000.000 VNĐ đến 535.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 7.07% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg G50 | 2025 | 469.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg G50 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 469.000.000 VNĐ đến 680.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 4.29% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Hs | 2023 | 475.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Hs 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 475.000.000 VNĐ đến 475.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2026 | 480.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 480.000.000 VNĐ đến 480.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Hs | 2025 | 535.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Hs 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 535.000.000 VNĐ đến 570.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 6.14% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Hs | 2024 | 540.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Hs 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 540.000.000 VNĐ đến 589.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 8.32% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
