Lịch sử giá xe Mg Mgzs
Mg ▾
Mg Mgzs ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mg | Mg Mgzs | 2012 | 165.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 165.000.000 VNĐ đến 165.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2021 | 339.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 339.000.000 VNĐ đến 340.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2020 | 370.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 370.000.000 VNĐ đến 370.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2023 | 390.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 390.000.000 VNĐ đến 450.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.57% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2024 | 409.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 409.000.000 VNĐ đến 455.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 5.83% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2025 | 417.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 417.500.000 VNĐ đến 509.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 17.98% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2022 | 425.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 425.000.000 VNĐ đến 425.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mg | Mg Mgzs | 2026 | 480.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mg Mg Mgzs 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 480.000.000 VNĐ đến 480.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
