Lịch sử giá xe Porsche Cayenne
Porsche ▾
Porsche Cayenne ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Porsche | Porsche Cayenne | 2016 | 1.499.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Cayenne 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.499.000.000 VNĐ đến 1.499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Cayenne | 2017 | 1.675.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Cayenne 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.675.000.000 VNĐ đến 1.675.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Cayenne | 2012 | 1.900.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Cayenne 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.900.000.000 VNĐ đến 1.900.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Cayenne | 2018 | 2.480.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Cayenne 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.480.000.000 VNĐ đến 2.480.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Cayenne | 2019 | 2.690.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Cayenne 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.690.000.000 VNĐ đến 2.690.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Cayenne | 2022 | 4.499.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Cayenne 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 4.478.000.000 VNĐ đến 4.499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Cayenne | 2021 | 4.698.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Cayenne 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 4.698.000.000 VNĐ đến 4.698.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Cayenne | 2023 | 5.300.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Cayenne 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 5.300.000.000 VNĐ đến 5.300.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Cayenne | 2024 | 5.400.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Cayenne 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 5.400.000.000 VNĐ đến 5.400.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
