Lịch sử giá xe Porsche Panamera
Porsche ▾
Porsche Panamera ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Porsche | Porsche Panamera | 2011 | 750.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Panamera 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 750.000.000 VNĐ đến 750.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Panamera | 2010 | 820.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Panamera 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 820.000.000 VNĐ đến 820.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Panamera | 2012 | 990.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Panamera 2012 trong 7 ngày gần đây dao động từ 990.000.000 VNĐ đến 990.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Panamera | 2015 | 1.700.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Panamera 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.580.000.000 VNĐ đến 1.700.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 7.59% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Panamera | 2018 | 3.245.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Panamera 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.245.000.000 VNĐ đến 3.990.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 18.67% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Panamera | 2019 | 3.490.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Panamera 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 3.490.000.000 VNĐ đến 4.390.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 20.5% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Panamera | 2020 | 5.179.666.667 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Panamera 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 5.179.666.667 VNĐ đến 5.179.666.667 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Panamera | 2021 | 5.190.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Panamera 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 5.190.000.000 VNĐ đến 5.190.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Panamera | 2023 | 5.990.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Panamera 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 5.990.000.000 VNĐ đến 5.990.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Porsche | Porsche Panamera | 2022 | 6.139.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Porsche Porsche Panamera 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 6.139.000.000 VNĐ đến 6.139.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
