Lịch sử giá xe Bentley
Bentley ▾
Tất cả dòng ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bentley | Bentley Continental | 2015 | 4.000.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bentley Bentley Continental 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 4.000.000.000 VNĐ đến 4.000.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bentley | Bentley Bentayga | 2017 | 4.900.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bentley Bentley Bentayga 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 4.900.000.000 VNĐ đến 4.900.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bentley | Bentley Flying Spur | 2014 | 4.990.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bentley Bentley Flying Spur 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 4.990.000.000 VNĐ đến 4.990.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bentley | Bentley Continental | 2016 | 5.900.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bentley Bentley Continental 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 5.900.000.000 VNĐ đến 5.900.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bentley | Bentley Mulsanne | 2014 | 5.900.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bentley Bentley Mulsanne 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 5.900.000.000 VNĐ đến 5.900.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bentley | Bentley Mulsanne | 2016 | 6.368.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bentley Bentley Mulsanne 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 6.368.000.000 VNĐ đến 6.368.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bentley | Bentley Mulsanne | 2015 | 6.500.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bentley Bentley Mulsanne 2015 trong 7 ngày gần đây dao động từ 6.500.000.000 VNĐ đến 6.500.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bentley | Bentley Flying Spur | 2016 | 6.800.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bentley Bentley Flying Spur 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 6.800.000.000 VNĐ đến 6.800.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bentley | Bentley Mulsanne | 2013 | 6.800.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bentley Bentley Mulsanne 2013 trong 7 ngày gần đây dao động từ 6.800.000.000 VNĐ đến 6.800.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bentley | Bentley Bentayga | 2021 | 11.998.500.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bentley Bentley Bentayga 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 11.998.500.000 VNĐ đến 11.998.500.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
