Lịch sử giá xe Subaru Forester
Subaru ▾
Subaru Forester ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Subaru | Subaru Forester | 2014 | 410.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Subaru Subaru Forester 2014 trong 7 ngày gần đây dao động từ 410.000.000 VNĐ đến 410.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Subaru | Subaru Forester | 2016 | 498.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Subaru Subaru Forester 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 498.000.000 VNĐ đến 498.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Subaru | Subaru Forester | 2019 | 585.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Subaru Subaru Forester 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 585.000.000 VNĐ đến 608.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 3.78% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Subaru | Subaru Forester | 2020 | 589.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Subaru Subaru Forester 2020 trong 7 ngày gần đây dao động từ 589.000.000 VNĐ đến 589.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Subaru | Subaru Forester | 2022 | 650.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Subaru Subaru Forester 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 650.000.000 VNĐ đến 650.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Subaru | Subaru Forester | 2023 | 685.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Subaru Subaru Forester 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 685.000.000 VNĐ đến 685.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Subaru | Subaru Forester | 2021 | 750.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Subaru Subaru Forester 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 750.000.000 VNĐ đến 750.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Subaru | Subaru Forester | 2025 | 869.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Subaru Subaru Forester 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 869.000.000 VNĐ đến 869.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Subaru | Subaru Forester | 2024 | 890.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Subaru Subaru Forester 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 890.000.000 VNĐ đến 890.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
