Lịch sử giá xe Byd sản xuất năm 2026
Byd ▾
Tất cả dòng ▾
2026 ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Byd | Byd Dolphin | 2026 | 499.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Byd Byd Dolphin 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 499.000.000 VNĐ đến 499.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Byd | Byd Seal | 2026 | 620.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Byd Byd Seal 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 620.000.000 VNĐ đến 620.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Byd | Byd Atto 2 | 2026 | 649.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Byd Byd Atto 2 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 649.000.000 VNĐ đến 649.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Byd | Byd M6 | 2026 | 726.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Byd Byd M6 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 438.000.000 VNĐ đến 726.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 65.75% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Byd | Byd Sealion 6 | 2026 | 869.100.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Byd Byd Sealion 6 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 797.000.000 VNĐ đến 869.100.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 8.77% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Byd | Byd Han | 2026 | 1.469.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Byd Byd Han 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.469.000.000 VNĐ đến 1.469.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Byd | Byd Sealion 8 | 2026 | 1.549.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Byd Byd Sealion 8 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 1.549.000.000 VNĐ đến 1.589.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 2.52% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Byd | Byd M9 | 2026 | 2.388.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Byd Byd M9 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.388.000.000 VNĐ đến 2.388.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Byd | Byd Khác | 2026 | 2.388.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Byd Byd Khác 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.388.000.000 VNĐ đến 2.388.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
