Lịch sử giá xe Jeep Khác
Hãng xe
Jeep ▾
Dòng xe
Jeep Khác ▾
Năm sản xuất
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Jeep | Jeep Khác | 1989 | 150.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Jeep Jeep Khác 1989 trong 7 ngày gần đây dao động từ 150.000.000 VNĐ đến 150.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Jeep | Jeep Khác | 1995 | 170.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Jeep Jeep Khác 1995 trong 7 ngày gần đây dao động từ 170.000.000 VNĐ đến 170.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Jeep | Jeep Khác | 2023 | 2.699.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Jeep Jeep Khác 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 2.699.000.000 VNĐ đến 2.699.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
