Lịch sử giá xe Hãng Khác Dòng Khác
Hãng Khác ▾
Hãng Khác Dòng Khác ▾
Tất cả năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hãng Khác | Hãng Khác Dòng Khác | 2011 | 89.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hãng Khác Hãng Khác Dòng Khác 2011 trong 7 ngày gần đây dao động từ 89.000.000 VNĐ đến 89.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hãng Khác | Hãng Khác Dòng Khác | 2019 | 139.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hãng Khác Hãng Khác Dòng Khác 2019 trong 7 ngày gần đây dao động từ 139.000.000 VNĐ đến 139.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hãng Khác | Hãng Khác Dòng Khác | 2023 | 157.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hãng Khác Hãng Khác Dòng Khác 2023 trong 7 ngày gần đây dao động từ 157.000.000 VNĐ đến 157.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hãng Khác | Hãng Khác Dòng Khác | 2021 | 186.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hãng Khác Hãng Khác Dòng Khác 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 186.000.000 VNĐ đến 186.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hãng Khác | Hãng Khác Dòng Khác | 2018 | 195.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hãng Khác Hãng Khác Dòng Khác 2018 trong 7 ngày gần đây dao động từ 195.000.000 VNĐ đến 195.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hãng Khác | Hãng Khác Dòng Khác | 2024 | 210.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hãng Khác Hãng Khác Dòng Khác 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 195.000.000 VNĐ đến 210.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 7.69% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hãng Khác | Hãng Khác Dòng Khác | 2016 | 220.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hãng Khác Hãng Khác Dòng Khác 2016 trong 7 ngày gần đây dao động từ 220.000.000 VNĐ đến 220.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hãng Khác | Hãng Khác Dòng Khác | 2022 | 295.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hãng Khác Hãng Khác Dòng Khác 2022 trong 7 ngày gần đây dao động từ 295.000.000 VNĐ đến 295.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hãng Khác | Hãng Khác Dòng Khác | 2025 | 319.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hãng Khác Hãng Khác Dòng Khác 2025 trong 7 ngày gần đây dao động từ 319.000.000 VNĐ đến 485.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 34.23% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hãng Khác | Hãng Khác Dòng Khác | 2026 | 469.100.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hãng Khác Hãng Khác Dòng Khác 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 270.000.000 VNĐ đến 663.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 73.74% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
