Lịch sử giá xe
Tất cả ▾
Chọn hãng để hiện dòng xe ▾
Chọn hãng để hiện năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Daewoo | Daewoo Lacetti | 2009 | 125.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Daewoo Daewoo Lacetti 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 110.000.000 VNĐ đến 125.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 13.64% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Mondeo | 2008 | 125.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Mondeo 2008 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 125.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Focus | 2006 | 125.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Focus 2006 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 130.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 3.85% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Isuzu | Isuzu Hi Lander | 2006 | 125.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Isuzu Isuzu Hi Lander 2006 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 125.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 3 Series | 2005 | 125.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 3 Series 2005 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 125.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Ranger | 2005 | 125.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Ranger 2005 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 125.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Jolie | 2004 | 125.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Jolie 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 125.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mitsubishi | Mitsubishi Lancer | 2003 | 125.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Lancer 2003 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 125.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Crown | 1989 | 125.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Crown 1989 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 125.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Thaco | Thaco Towner | 2021 | 126.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Thaco Thaco Towner 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 126.000.000 VNĐ đến 126.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
