Lịch sử giá xe

Dòng xe
Chọn hãng để hiện dòng xe
Năm sản xuất
Chọn hãng để hiện năm
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Toyota Toyota Crown 1989 125.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Toyota Toyota Crown 1989 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 125.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 125.000.000 VNĐ
11/06/2026 125.000.000 VNĐ
10/06/2026 125.000.000 VNĐ
09/06/2026 125.000.000 VNĐ
08/06/2026 125.000.000 VNĐ
07/06/2026 125.000.000 VNĐ
06/06/2026 125.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Thaco Thaco Towner 2021 126.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Thaco Thaco Towner 2021 trong 7 ngày gần đây dao động từ 126.000.000 VNĐ đến 126.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 126.000.000 VNĐ
11/06/2026 126.000.000 VNĐ
10/06/2026 126.000.000 VNĐ
09/06/2026 126.000.000 VNĐ
08/06/2026 126.000.000 VNĐ
07/06/2026 126.000.000 VNĐ
06/06/2026 126.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Ssangyong Ssangyong Rexton 2009 126.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Ssangyong Ssangyong Rexton 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 126.000.000 VNĐ đến 126.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 126.000.000 VNĐ
11/06/2026 126.000.000 VNĐ
10/06/2026 126.000.000 VNĐ
09/06/2026 126.000.000 VNĐ
08/06/2026 126.000.000 VNĐ
07/06/2026 126.000.000 VNĐ
06/06/2026 126.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Suzuki Suzuki Wagon R+ 2002 126.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Suzuki Suzuki Wagon R+ 2002 trong 7 ngày gần đây dao động từ 126.000.000 VNĐ đến 126.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 126.000.000 VNĐ
11/06/2026 126.000.000 VNĐ
10/06/2026 126.000.000 VNĐ
09/06/2026 126.000.000 VNĐ
08/06/2026 126.000.000 VNĐ
07/06/2026 126.000.000 VNĐ
06/06/2026 126.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Chevrolet Chevrolet Lacetti 2009 128.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Chevrolet Chevrolet Lacetti 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 100.000.000 VNĐ đến 128.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 28% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 128.000.000 VNĐ
11/06/2026 128.000.000 VNĐ
10/06/2026 128.000.000 VNĐ
09/06/2026 128.000.000 VNĐ
08/06/2026 128.000.000 VNĐ
07/06/2026 100.000.000 VNĐ
06/06/2026 100.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Hyundai Hyundai Getz 2007 128.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Hyundai Hyundai Getz 2007 trong 7 ngày gần đây dao động từ 128.000.000 VNĐ đến 128.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 128.000.000 VNĐ
11/06/2026 128.000.000 VNĐ
10/06/2026 128.000.000 VNĐ
09/06/2026 128.000.000 VNĐ
08/06/2026 128.000.000 VNĐ
07/06/2026 128.000.000 VNĐ
06/06/2026 128.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Hyundai Hyundai Getz 2010 129.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Hyundai Hyundai Getz 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 129.000.000 VNĐ đến 129.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 129.000.000 VNĐ
11/06/2026 129.000.000 VNĐ
10/06/2026 129.000.000 VNĐ
09/06/2026 129.000.000 VNĐ
08/06/2026 129.000.000 VNĐ
07/06/2026 129.000.000 VNĐ
06/06/2026 129.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Mitsubishi Mitsubishi Lancer 2005 129.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Mitsubishi Mitsubishi Lancer 2005 trong 7 ngày gần đây dao động từ 126.000.000 VNĐ đến 129.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 2.38% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 129.000.000 VNĐ
11/06/2026 129.000.000 VNĐ
10/06/2026 129.000.000 VNĐ
09/06/2026 129.000.000 VNĐ
08/06/2026 129.000.000 VNĐ
07/06/2026 129.000.000 VNĐ
06/06/2026 126.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Mazda Mazda 6 2005 129.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Mazda Mazda 6 2005 trong 7 ngày gần đây dao động từ 129.000.000 VNĐ đến 165.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại giảm 21.82% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 129.000.000 VNĐ
11/06/2026 129.000.000 VNĐ
10/06/2026 165.000.000 VNĐ
09/06/2026 165.000.000 VNĐ
08/06/2026 165.000.000 VNĐ
07/06/2026 165.000.000 VNĐ
06/06/2026 165.000.000 VNĐ
Hãng Dòng Năm Giá Trung Bình Hôm Qua Xem danh sách xe
Hyundai Hyundai Grand I10 2026 130.000.000 VNĐ 👁

Giá trung bình của Hyundai Hyundai Grand I10 2026 trong 7 ngày gần đây dao động từ 130.000.000 VNĐ đến 130.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.

Ngày Giá trung bình
12/06/2026 130.000.000 VNĐ
11/06/2026 130.000.000 VNĐ
10/06/2026 130.000.000 VNĐ
09/06/2026 130.000.000 VNĐ
08/06/2026 130.000.000 VNĐ
07/06/2026 130.000.000 VNĐ
06/06/2026 130.000.000 VNĐ
← TRANG TRƯỚC
Trang 15 / 50 — Tổng 2897 xe
TRANG SAU →

Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó