Lịch sử giá xe
Tất cả ▾
Chọn hãng để hiện dòng xe ▾
Chọn hãng để hiện năm ▾
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bmw | Bmw Khác | 2004 | 135.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw Khác 2004 trong 7 ngày gần đây dao động từ 135.000.000 VNĐ đến 135.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Bmw | Bmw 3 Series | 2003 | 135.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Bmw Bmw 3 Series 2003 trong 7 ngày gần đây dao động từ 135.000.000 VNĐ đến 135.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Hyundai | Hyundai Santa Fe | 2003 | 135.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Hyundai Hyundai Santa Fe 2003 trong 7 ngày gần đây dao động từ 135.000.000 VNĐ đến 135.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Mazda | Mazda 6 | 2003 | 135.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Mazda Mazda 6 2003 trong 7 ngày gần đây dao động từ 135.000.000 VNĐ đến 135.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Suzuki | Suzuki Super Carry Van | 2017 | 136.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Suzuki Suzuki Super Carry Van 2017 trong 7 ngày gần đây dao động từ 136.000.000 VNĐ đến 136.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Nissan | Nissan X Trail | 2010 | 136.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Nissan Nissan X Trail 2010 trong 7 ngày gần đây dao động từ 136.000.000 VNĐ đến 136.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Daewoo | Daewoo Lacetti | 2009 | 136.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Daewoo Daewoo Lacetti 2009 trong 7 ngày gần đây dao động từ 125.000.000 VNĐ đến 136.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 8.8% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Ford | Ford Laser | 2005 | 136.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Ford Ford Laser 2005 trong 7 ngày gần đây dao động từ 136.000.000 VNĐ đến 136.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Toyota | Toyota Corolla Altis | 2003 | 136.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Toyota Toyota Corolla Altis 2003 trong 7 ngày gần đây dao động từ 129.000.000 VNĐ đến 136.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại tăng 5.43% so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
| Hãng | Dòng | Năm | Giá Trung Bình Hôm Qua | Xem danh sách xe | ||||||||||||||||
| Daihatsu | Daihatsu Terios | 2024 | 137.000.000 VNĐ | 👁 | ||||||||||||||||
|
Giá trung bình của Daihatsu Daihatsu Terios 2024 trong 7 ngày gần đây dao động từ 137.000.000 VNĐ đến 137.000.000 VNĐ. Xu hướng hiện tại ổn định so với thời điểm đầu kỳ. Xem lịch sử toàn bộ 90 ngày trong biểu đồ trên.
|
||||||||||||||||||||
Số liệu mỗi ngày được tính dựa trên trung bình giá toàn bộ ô tô được đăng bán ngày hôm đó
