Hãng xe
Tất cả ▾
Dòng xe
Chọn hãng để hiện dòng xe
Đang tải…
Năm sản xuất (theo dòng xe)
So sánh giá: Mitsubishi Jolie (Năm: 2002)
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.
Xem nhanh
| Tên xe | Giá | Km đã đi | Màu | Tỉnh | Xem nhanh |
|---|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Jolie 2002 Xanh | 59 triệu | 440 ngàn | Xanh Dương | Hồ Chí Minh | |
| Mitsubishi Jolie Bạc | 75 triệu | 200 ngàn | Bạc | An Giang | |
| Mitsubishi Jolie 8 chỗ Bạc | 39 triệu | 123,5 ngàn | Bạc | Hà Nội | |
| Mitsubishi Jolie Trắng Số sàn | 57 triệu | 123 | Trắng | Bình Dương | |
| Mitsubishi Jolie 2002.7chổ.xe đẹp máy số êm. | 79 triệu | 123,5 ngàn | Bạc | Cần Thơ | |
| Mitsubishi Jolie 2002 MB 2.0 - 123456 km | 60 triệu | 123,5 ngàn | Vàng | Đồng Nai | |
| Mitsubishi Jolie 2002 Đỏ mận | 59 triệu | 100 ngàn | Đỏ | Hồ Chí Minh | |
| Mitsubishi Jolie 2002 SS 2.0 - 100000 km | 35 triệu | 100 ngàn | Trắng | Thừa Thiên Huế | |
| Mitsubishi Jolie 2002 chính chủ. | 69 triệu | 123,5 ngàn | Xanh Dương | Hồ Chí Minh | |
| Mitsubishi Jolie 2002 MB 2.0 - 200000 km | 85 triệu | 200 ngàn | Đỏ | Tây Ninh | |
| Mitsubishi Jolie 2.0 SS bánh treo đời cuối 2002 | 68 triệu | 121 ngàn | Bạc | Hồ Chí Minh |