|
Chevrolet Spark LS 2008 Vàng chanh
|
55 triệu |
85 ngàn |
Vàng |
Đà Nẵng |
|
|
Chevrolet Spark Van 2011 Bạc
|
70 triệu |
100 ngàn |
Bạc |
Đắk Lắk |
|
|
Chevrolet Spark 2011 Đỏ Số sàn
|
53 triệu |
200 ngàn |
Đỏ |
Đắk Lắk |
|
|
Xe Chevrolet Spark Van 1.0 AT 2011
|
98 triệu |
0 |
Đỏ |
Hải Phòng |
|
|
Chevrolet Spark 2011 Số sàn Vàng
|
95 triệu |
180 ngàn |
Vàng |
Đà Nẵng |
|
|
Chevrolet Spark 2011 Tự Động
|
119 triệu |
100 ngàn |
Xanh Lá |
Đồng Nai |
|
|
Chevrolet Spark Trắng 5 chỗ
|
60 triệu |
1 |
Trắng |
Long An |
|
|
Chevrolet Spark LS Bạc
|
48 triệu |
80 |
Bạc |
Đồng Nai |
|
|
Chevrolet Spark Van 2011 Vàng chanh
|
53 triệu |
120 ngàn |
Vàng |
Phú Yên |
|
|
Chevrolet Spark 2011 Trắng 11 vạn
|
94 triệu |
11 |
Trắng |
Nam Định |
|
|
Xe Chevrolet Spark LT 0.8 MT 2011
|
89 triệu |
84 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Chevrolet Spark Van 2011 Trắng
|
70 triệu |
160 ngàn |
Trắng |
Hưng Yên |
|
|
Chevrolet Spark Van 2011 Bạc
|
38 triệu |
28,1 ngàn |
Bạc |
Gia Lai |
|
|
Chevrolet Spark Van 2011
|
45 triệu |
123,5 ngàn |
Vàng |
Đồng Nai |
|
|
Chevrolet Spark 2011 Bạc
|
60 triệu |
450 ngàn |
Bạc |
Nam Định |
|
|
Xe Chevrolet Spark Van 1.0 AT 2011
|
73 triệu |
90 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Chevrolet Spark 2011 Xanh lá
|
50 triệu |
110 ngàn |
Xanh Lá |
Nghệ An |
|
|
Chevrolet Spark LT 1.2 gốc ĐakLak
|
109 triệu |
56,8 ngàn |
Bạc |
Đắk Lắk |
|
|
Xe Chevrolet Spark Van 1.0 AT 2011
|
88 triệu |
110 ngàn |
Ghi |
Hà Nội |
|
|
Chevrolet Spark Van Trắng Tự động
|
80 triệu |
142,5 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|