|
Mazda CX5 2024 Deluxe 47000 km Xám
|
630 triệu |
47 ngàn |
Xám |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Mazda CX5 2.0 AT 2014
|
415 triệu |
72 ngàn |
Xanh |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX5 2014 2.0 AT 166.000 km
|
315 triệu |
166 ngàn |
Vàng |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX-5 2014 2.0AT 132.000 KM
|
365 triệu |
132 ngàn |
Vàng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Mazda CX5 2.0 AT 2014
|
415 triệu |
70 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX5 2014 50000 km Bạc
|
410 triệu |
50 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Mazda CX5 2.0 AT 2014
|
408 triệu |
0 |
Xanh |
Hải Phòng |
|
|
Xe Mazda CX5 2.0 AT 2014
|
399 triệu |
110 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Mazda CX5 2.0 AT 2014
|
399 triệu |
110 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX5 2014 2.0 Turbo Trắng
|
440 triệu |
168 ngàn |
Trắng |
Gia Lai |
|
|
Xe Mazda CX5 2.0 AT 2014
|
385 triệu |
0 |
Xanh |
Hải Phòng |
|
|
MAZDA CX5 2014
|
385 triệu |
120 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|
|
Mazda CX 5 2014 2.0 AT 2WD - 100000 km
|
395 triệu |
100 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mazda CX 5 2014 2.0 AT 2WD - 100000 km
|
395 triệu |
100 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mazda CX5 2014 Bạc 75000 km
|
419 triệu |
75 ngàn |
Bạc |
Đắk Nông |
|
|
Xe Mazda CX5 2.0 AT 2014
|
405 triệu |
110 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX-5 Bạc 50409 km
|
413 triệu |
50,4 ngàn |
Bạc |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Mazda CX5 2.0 AT 2014
|
390 triệu |
154 ngàn |
Đỏ |
Lâm Đồng |
|
|
Xe Mazda CX5 2.0 AT 2014
|
395 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Mazda CX5 2.0 AT AWD 2014
|
385 triệu |
10 |
Trắng |
Hải Phòng |
|