|
Hyundai i10 2014 số sàn bản đủ
|
172 triệu |
86,4 ngàn |
Trắng |
Đồng Nai |
|
|
Hyundai I10 2014 Đỏ 14.2 vạn
|
230 triệu |
142 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Hyundai Grand i10 2014 Trắng 90.000 km
|
179 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Hyundai i10 2014 Trắng nguyên bản
|
125 triệu |
12 ngàn |
Trắng |
Nghệ An |
|
|
Hyundai Grand i10 AT 2014 Cam 86000 km
|
220 triệu |
86 ngàn |
Cam |
Đắk Lắk |
|
|
Hyundai i10 Bản đủ Đỏ
|
165 triệu |
120 ngàn |
Đỏ |
Thừa Thiên Huế |
|
|
Hyundai Grand i10 2014 - 150000 km
|
128 triệu |
150 ngàn |
Bạc |
Đắk Lắk |
|
|
Hyundai i10 2014 Số sàn Bạc
|
115 triệu |
162,3 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Hyundai i10 2014 Bạc 5 chỗ
|
145 triệu |
150 ngàn |
Bạc |
Cần Thơ |
|
|
Hyundai i10 2014 Trắng Số sàn
|
120 triệu |
8 ngàn |
Trắng |
Thái Nguyên |
|
|
i10 2014 bản đủ
|
138 triệu |
130 ngàn |
Bạc |
Nghệ An |
|
|
Hyundai i10 2014 Số sàn Trắng
|
126 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Thừa Thiên Huế |
|
|
Hyundai i10 2014 Đỏ 4000km
|
110 triệu |
155 ngàn |
Đỏ |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Hyundai Grand i10 2014 Bạc
|
145 triệu |
120 ngàn |
Bạc |
Cần Thơ |
|
|
Hyundai i10 2014 Trắng 5 chỗ
|
120 triệu |
2,5 ngàn |
Trắng |
Yên Bái |
|
|
Hyundai Grand i10 2014 Bạc
|
209 triệu |
150 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Grand i10 2014 Trắng
|
125 triệu |
88 ngàn |
Trắng |
Đắk Lắk |
|
|
Hyundai i10 2014 Bạc Số sàn
|
138 triệu |
120 ngàn |
Bạc |
Nghệ An |
|
|
Hyundai i10 màu Trắng
|
5 triệu |
188,9 ngàn |
Trắng |
Nam Định |
|
|
Hyundai i10 2014 màu Bạc
|
122 triệu |
550 ngàn |
Bạc |
Nghệ An |
|