|
Kia K3 2014 màu Bạc
|
310 triệu |
800 ngàn |
Bạc |
Gia Lai |
|
|
Kia K3 2014 1.6 AT 86000km Trắng
|
290 triệu |
86 ngàn |
Trắng |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Xe Kia K3 1.6 AT 2014
|
290 triệu |
86 ngàn |
Trắng |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Xe Kia K3 1.6 AT 2014
|
315 triệu |
130 ngàn |
Đen |
Gia Lai |
|
|
Xe Kia K3 2.0 AT 2014
|
298 triệu |
0 |
Trắng |
Hải Phòng |
|
|
Kia K3 2014 2.0 full option Trắng
|
290 triệu |
140 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Kia K3 2014 2.0 AT Trắng
|
298 triệu |
120 ngàn |
Trắng |
Hải Phòng |
|
|
Kia K3 2014 1.6 AT
|
289 triệu |
88 ngàn |
Trắng |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Kia K3 2014 Số sàn Trắng
|
238 triệu |
122 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Kia K3 Trắng 5 chỗ Số tự động
|
285 triệu |
123,5 ngàn |
Trắng |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Xe Kia K3 1.6 AT 2014
|
305 triệu |
8 |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Kia K3 2014 2.0 Full Option Trắng
|
290 triệu |
132,2 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Kia K3 2014 1.6 AT Vàng cát
|
310 triệu |
91 ngàn |
Vàng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Kia K3 2014 Vàng cát 91000 km
|
310 triệu |
91 ngàn |
Vàng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Kia K3 2.0 AT 2014
|
305 triệu |
0 |
Cát |
Hà Nội |
|
|
Xe Kia K3 1.6 AT 2014
|
305 triệu |
120 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Kia K3 2.0 Màu Trắng , Nội thất kem Full option
|
325 triệu |
140 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
KIA K3 màu Trắng
|
355 triệu |
59 ngàn |
Trắng |
Đồng Nai |
|
|
Kia K3 2014 AT 2.0 Trắng 90000 km
|
335 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Kia K3 1.6 MT 2014
|
258 triệu |
0 |
Trắng |
Hải Phòng |
|