|
Hyundai Grand i10 2015 Trắng
|
138 triệu |
200 ngàn |
Trắng |
Gia Lai |
|
|
i10 nhập sx2015 stđ bản 1.2AT,zin từ mặt dàn cò .
|
246 triệu |
102 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Hyundai i10 nhập ấn
|
15 triệu |
100 |
Trắng |
Đắk Lắk |
|
|
Hyundai i10 Base 2015 Trắng
|
135 triệu |
156,5 ngàn |
Trắng |
Đắk Lắk |
|
|
Hyundai Grand i10 Trắng
|
120 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Hyundai i10 Hatchback 2015 Trắng
|
120 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Hyundai Grand i10 2015 1.0 Base - 90000 km
|
120 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Hyundai I10 2015 1.2AT 110.000 km Trắng
|
245 triệu |
110 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|
|
Hyundai i10 Sedan 2015 1.2 Trắng
|
129 triệu |
97,8 ngàn |
Trắng |
Tiền Giang |
|
|
Hyundai Grand i10 2015 1.2L Cam
|
235 triệu |
123,5 ngàn |
Cam |
Hòa Bình |
|
|
Hyundai i10 2015 Đỏ Số tự động ( nhập ấn )
|
230 triệu |
88 |
Đỏ |
Đắk Lắk |
|
|
Hyundai Grand i10 Trắng 5 chỗ
|
12 triệu |
3 ngàn |
Trắng |
Đắk Lắk |
|
|
Hyundai I10 1.2AT 2015 - Biển HN
|
245 triệu |
100 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Grand i10 2015 Grand 1.0 MT - 420000 km
|
115 triệu |
420 ngàn |
Trắng |
Kiên Giang |
|
|
Hyundai Grand i10 Trắng 170000 km
|
140 triệu |
170 ngàn |
Trắng |
Gia Lai |
|
|
Hyundai i10 2015 Trắng Số sàn
|
125 triệu |
223 ngàn |
Trắng |
Hải Dương |
|
|
Hyundai Grand i10 2015 Trắng
|
135 triệu |
379,5 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Grand i10 2015 Sedan 1.2 MT - 200000 km
|
158 triệu |
200 ngàn |
Bạc |
Đắk Lắk |
|
|
Hyundai Grand i10 mt
|
165 triệu |
112 ngàn |
Đỏ |
Đắk Lắk |
|
|
Hyundai i10 Sedan 2015 Trắng
|
160 triệu |
110 ngàn |
Trắng |
Hải Phòng |
|