|
Hyundai Elantra 2016 1.6AT Trắng
|
350 triệu |
87,5 ngàn |
Trắng |
Thừa Thiên Huế |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2016
|
385 triệu |
96 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Elantra 2016 số tự động
|
300 triệu |
88 ngàn |
Nâu |
Đà Nẵng |
|
|
Xe Hyundai Elantra 1.6 AT 2016
|
355 triệu |
60 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Elantra 2016 MT Thể thao Nâu
|
265 triệu |
250 ngàn |
Nâu |
Hồ Chí Minh |
|
|
Hyundai Elantra 2016 Đen
|
279 triệu |
150,9 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2016
|
379 triệu |
93 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Elantra 2.0 GLS sản xuất 2016
|
369 triệu |
96 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Elantra GLS Trắng 2016 số tự động
|
34,6 triệu |
10,1 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|
|
Xe Hyundai Elantra 1.6 AT 2016
|
350 triệu |
112 ngàn |
Đen |
Hải Dương |
|
|
Hyundai Elantra Trắng 5 chỗ
|
380 triệu |
196,8 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 2016
|
330 triệu |
11 ngàn |
Trắng |
Nghệ An |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2016
|
355 triệu |
120 ngàn |
Vàng |
Bắc Ninh |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2016
|
355 triệu |
75 ngàn |
Nâu |
Bắc Ninh |
|
|
Hyundai Elantra 2016 1.6 AT Trắng
|
123,5 triệu |
120 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|
|
Hyundai Elantra Trắng 5 chỗ Số sàn
|
285 triệu |
70 ngàn |
Trắng |
Thừa Thiên Huế |
|
|
Hyundai Elantra 2016 Bạc MT
|
250 triệu |
80 ngàn |
Bạc |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Elantra 2016 2.0 AT - 90000 km
|
369 triệu |
90 ngàn |
Vàng |
Quảng Nam |
|
|
Hyundai Elantra 2.0 2016 Trắng
|
370 triệu |
90 ngàn |
Trắng |
Quảng Nam |
|
|
Hyundai Elantra 2016 Trắng 100000 km
|
340 triệu |
100 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|