|
Xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2016
|
252 triệu |
107 ngàn |
Trắng |
Lâm Đồng |
|
|
Chevrolet Cruze 2016 LT Trắng 100000 km
|
189 triệu |
100 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Chevrolet Cruze 2016 Trắng Số sàn
|
215 triệu |
200 |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Chevrolet 2016 số sàn 57000 km Đỏ
|
195 triệu |
57 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Chevrolet Cruze 2016 Số sàn Trắng
|
195 triệu |
100 ngàn |
Trắng |
Đắk Lắk |
|
|
Chevrolet Cruze LTZ 2016 Đỏ, có thêm Option
|
240 triệu |
100 ngàn |
Đỏ |
Hồ Chí Minh |
|
|
Chevrolet Cruze LTZ 2016 Đen đăng ký 2017
|
248 triệu |
90 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Chevrolet Cruze LTZ AT 1.8 – Tâm huyết tìm chủ mới
|
268 triệu |
96 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Chevrolet Cruze Tự động Trắng
|
215 triệu |
14 ngàn |
Trắng |
Hà Tĩnh |
|
|
Chevrolet Cruze 2016
|
268 triệu |
74 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Chevrolet Cruze 2016 65.000 km Vàng
|
220 triệu |
65 ngàn |
Vàng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Chevrolet Cruze 2016 Trắng Tự động
|
245 triệu |
103 ngàn |
Trắng |
Lâm Đồng |
|
|
Chevrolet Cruze 2016 Trắng Số sàn
|
215 triệu |
113 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Chevrolet Cruze 2016 Bạc Số sàn
|
200 triệu |
6,8 ngàn |
Bạc |
Gia Lai |
|
|
Chevrolet Cruze 2016 Trắng 43000 km
|
300 triệu |
43 ngàn |
Trắng |
Đồng Nai |
|
|
Chevrolet Cruze LT 2016 Trắng
|
188 triệu |
116 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Chevrolet Cruze 2016
|
268 triệu |
74 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Chevrolet Cruze LTZ 2016 Bạc
|
245 triệu |
140 ngàn |
Bạc |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Chevrolet Cruze LT 2016 Trắng 140k km
|
220 triệu |
140 |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Chevrolet Cruze 2016 Trắng 87.000 km
|
250 triệu |
87 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|