|
Xe Mazda CX5 Premium 2.0 AT 2021
|
670 triệu |
69 ngàn |
Xanh |
Hưng Yên |
|
|
Mazda CX-5 2021 2.0 Premium Đen
|
636 triệu |
50 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Mazda CX5 Deluxe 2.0 AT 2021
|
620 triệu |
68 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX-5 màu Đỏ
|
565 triệu |
46 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Xe Mazda CX5 Deluxe 2.0 AT 2021
|
610 triệu |
68 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Mazda CX5 Deluxe 2.0 AT 2021
|
680 triệu |
70 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX-5 2021 2.0 Premium Đỏ
|
648 triệu |
52 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Xe Mazda CX5 Premium 2.0 AT 2021
|
658 triệu |
70 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX5 2021 Premium 2.0L cực chất
|
630 triệu |
70 ngàn |
Xanh Dương |
Đồng Nai |
|
|
Xe Mazda CX5 Deluxe 2.0 AT 2021
|
615 triệu |
68 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Mazda CX5 Premium 2.0 AT 2021
|
669 triệu |
70 ngàn |
Đỏ |
Hà Nội |
|
|
Xe Mazda CX5 Deluxe 2.0 AT 2021
|
645 triệu |
57 ngàn |
Xanh |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX5 2021 Premium 2.0 4805km
|
650 triệu |
65 ngàn |
Màu Khác |
Hồ Chí Minh |
|
|
Mazda CX-5 2021 2.0 Luxury Trắng
|
658 triệu |
30 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Xe Mazda CX5 Luxury 2.0 AT 2021
|
659 triệu |
70 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX-5 2021 Deluxe Trắng
|
580 triệu |
70 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Mazda CX5 2022 2.0 Premium 35.000 km
|
750 triệu |
35 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Mazda CX5 2021 deluxe màu đỏ
|
625 triệu |
70 ngàn |
Đỏ |
Đà Nẵng |
|
|
Mazda CX5 2021 Premium Xanh 6 vạn km
|
665 triệu |
60 ngàn |
Xanh Dương |
Hà Nội |
|
|
Xe Mazda CX5 Premium 2.0 AT 2021
|
690 triệu |
36 ngàn |
Đỏ |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|