|
Hyundai Elantra GLS 2.0 odo 72.000 km
|
355 triệu |
72 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Hyundai Elantra 2021 1.6 Turbo Đen cửa lóc bao zin
|
419 triệu |
82 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Elantra 2021 1.6 Đỏ 36.000 km
|
448 triệu |
36 ngàn |
Đỏ |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Hyundai Elantra 2.0AT Trắng
|
435 triệu |
70 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2021
|
485 triệu |
20 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2021
|
463 triệu |
58 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
🌹Hyundai Elantra 2021 2.0 bản cao nhất full option
|
445 triệu |
37 ngàn |
Trắng |
Quảng Nam |
|
|
Hyundai Elantra 2021 2.0 Trắng
|
445 triệu |
37,5 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|
|
Xe Hyundai Elantra 1.6 AT 2021
|
480 triệu |
64 ngàn |
Đen |
Phú Thọ |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2021
|
470 triệu |
70 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Hyundai Elantra 2.0 GLS Trắng 40.000 km
|
480 triệu |
40 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Hyundai Elantra 2021 at 2.0 Trắng
|
430 triệu |
70 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Hyundai Elantra 1.6 AT 2021
|
460 triệu |
34 ngàn |
Đỏ |
Bình Dương |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2021
|
460 triệu |
70 ngàn |
Trắng |
Hà Nội |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2021
|
460 triệu |
37 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|
|
Hyundai Elantra 2021 2.0AT Trắng 30000 km
|
460 triệu |
37 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|
|
Hyundai Elantra 2021 2.0 AT Trắng
|
460 triệu |
37 ngàn |
Trắng |
Đà Nẵng |
|
|
Hyundai Elantra 2022 Trắng 25000 km
|
497 triệu |
25 ngàn |
|
Hà Nội |
|
|
Hyundai Elantra 2021 Trắng
|
365 triệu |
109 ngàn |
Trắng |
Lâm Đồng |
|
|
Xe Hyundai Elantra 2.0 AT 2021
|
406 triệu |
56 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|