Năm sản xuất (theo dòng xe)

So sánh giá: Vinfast Fadil (Năm: 2021)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
VinFast Fadil 2021 Plus 77000 km Xanh 290 triệu 77 ngàn Xanh Dương Thanh Hóa
Xe VinFast Fadil 1.4 AT 2021 280 triệu 42,5 ngàn Tím Sơn La
Xe VinFast Fadil 1.4 AT Plus 2021 310 triệu 0 Trắng Hà Nội
Xe VinFast Fadil 1.4 AT 2021 320 triệu 44 ngàn Xám Hồ Chí Minh
Xe VinFast Fadil 1.4 AT Plus 2021 320 triệu 36 ngàn Trắng Hà Nội
VINFAST FADAIL 2021 màu đỏ 305 triệu 70 ngàn Đỏ Hà Nội
Xe VinFast Fadil 1.4 AT 2021 295 triệu 33 ngàn Đỏ Thanh Hóa
Xe VinFast Fadil 1.4 AT 2021 295 triệu 77 ngàn Xanh Thanh Hóa
Vinfast Fadil Base 2021 - Màu đỏ - 5vkm 286 triệu 50 ngàn Đỏ Hồ Chí Minh
Vinfast Fadil 2021 1.4AT 49000 km Xám 295 triệu 49 ngàn Xám Đà Nẵng
Vinfast Fadil 2021 Base Xanh 19.700km 340 triệu 19,7 ngàn Xanh Dương Hồ Chí Minh
Xe VinFast Fadil 1.4 AT 2021 259 triệu 80 ngàn Xanh Hà Nội
Xe VinFast Fadil 1.4 AT 2021 280 triệu 72 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
VinFast Fadil 2021 Base 34000 km Đỏ 295 triệu 34 ngàn Đỏ Quảng Nam
Xe VinFast Fadil 1.4 AT 2021 285 triệu 40 ngàn Xám Hà Nội
✅FADIL LƯỚT 2 VẠN. XE ZIN 100%. NHIỀU TÍNH NĂNG ẨN 315 triệu 26 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Vinfast Fadil Base 2021 - Màu xám - 4v5km 299 triệu 45 ngàn Xám Hồ Chí Minh
𝐕𝐈𝐍𝐅𝐀𝐒𝐓 𝐅𝐀𝐃𝐈𝐋 𝐁𝐀𝐒𝐄 𝟐𝟎𝟐𝟏 𝐌𝐀̀𝐔 𝐗𝐀́𝐌 - 50000KM 299 triệu 50 ngàn Đen Bình Dương
Xe VinFast Fadil 1.4 AT 2021 288 triệu 70 ngàn Xanh Hà Nội
VinFast Fadil 2021 1.4 AT - 41000 km 319 triệu 41 ngàn Trắng Lâm Đồng
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.