|
Xe Honda Civic G 1.8 AT 2021
|
540 triệu |
77 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda Civic RS 1.5 AT 2021
|
590 triệu |
70 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Xe Honda Civic RS 1.5 AT 2021
|
595 triệu |
70 ngàn |
Đen |
Hà Nội |
|
|
Honda Civic 2021 Bản G
|
520 triệu |
86 ngàn |
Xám |
Long An |
|
|
Honda Civic 2021 1.8 G Trắng 50.000 km
|
568 triệu |
50 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Xe Honda Civic G 1.8 AT 2021
|
568 triệu |
50 ngàn |
Trắng |
Bình Dương |
|
|
Honda Civic G 2021 Xám bạc 8 vạn km
|
615 triệu |
80 ngàn |
Màu Khác |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda Civic G. ĐKi lần đầu T6/22. Odo 7.500km
|
660 triệu |
7,5 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda Civic G 2021 Đen 7.400km Chính Hãng
|
660 triệu |
7,4 ngàn |
Đen |
Bình Dương |
|
|
Honda Civic RS 2021 1.5 Tubor Đỏ
|
625 triệu |
95 ngàn |
Đỏ |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Xe Honda Civic G 2021
|
665 triệu |
7,2 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda Civic G 2021 Trắng 37.000km
|
579 triệu |
37 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda Civic 2021 Đỏ
|
620 triệu |
80 ngàn |
Đỏ |
Bà Rịa Vũng Tàu |
|
|
Honda Civic G 2021 Đen 40000 km
|
639 triệu |
40 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda Civic G 1.5 AT 2021
|
639 triệu |
40 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
𝐇𝐨𝐧𝐝𝐚 𝐂𝐢𝐯𝐢𝐜 𝐆 𝐌𝐨𝐝𝐞𝐥 𝟐𝟎𝟐𝟐 - 𝐋𝐮̛𝐨̛́𝐭: 𝟒𝟒.𝟎𝟎𝟎 𝐤𝐦
|
639 triệu |
40 ngàn |
Đen |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda Civic G 2021 Đen 42.000Km chính hãng
|
569 triệu |
42 ngàn |
Đen |
Cần Thơ |
|
|
Honda Civic 2021 1.8 50787 km Trắng
|
579 triệu |
50,8 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Honda Civic G 2021 50.000 km Trắng
|
579 triệu |
50 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|
|
Xe Honda Civic 2021
|
535 triệu |
81 ngàn |
Trắng |
Hồ Chí Minh |
|