Năm sản xuất (theo dòng xe)

So sánh giá: Baic Beijing X7 (Năm: 2021)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
Beijing X7 2021 60000 km Trắng 485 triệu 60 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
Baic Beijing X7 2021 - 15000 km 510 triệu 15 ngàn Bạc Đắk Nông
Beijing X7 2021 Trắng 60000 km 495 triệu 60 ngàn Trắng Hồ Chí Minh
BAIC Beijing X7 2021 Premium 510 triệu 50 ngàn Trắng Đắk Lắk
Beijing X7 2021 Trắng 58000 km 499 triệu 50 ngàn Trắng Bình Thuận
Baic Beijing X7 2021 1 Chủ Từ Đầu, Hỗ Trợ Góp Bank 495 triệu 1 Đen Hồ Chí Minh
Beijing X7 2021 Trắng 26.000 km 565 triệu 26 ngàn Trắng Đà Nẵng
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.