Năm sản xuất (theo dòng xe)

So sánh giá: Vinfast Lux Sa2.0 (Năm: 2022)

Tên xe Giá Km đã đi Màu Tỉnh Xem nhanh
VinFast Lux SA2.0 2022 Đen 50000 km 699 triệu 50 ngàn Đen Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Cao cấp 2022 730 triệu 50 ngàn Đen Hà Nội
Vinfast Lux SA 2022 Trắng 678 triệu 68 ngàn Trắng Thái Nguyên
Xe VinFast Lux SA 2.0 Nâng cao 2022 700 triệu 70 ngàn Xanh Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Nâng cao 2022 599 triệu 79 ngàn Đen Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Nâng cao 2022 710 triệu 50 ngàn Đen Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Nâng cao 2022 718 triệu 49 ngàn Trắng Hà Nội
VinFast Lux SA 2.0 2022 Xám 52.000 km-XE SIÊU ĐẸP 668 triệu 52 ngàn Xám Hồ Chí Minh
Xe VinFast Lux SA 2.0 Nâng cao 2022 715 triệu 50 ngàn Đen Hà Nội
VinFast Lux SA 2.0Turbo 2022 một chủ xe đẹp đi ít 666 triệu 52 ngàn Xám Hồ Chí Minh
Xe VinFast Lux SA 2.0 Nâng cao 2022 690 triệu 70 ngàn Xanh Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Tiêu chuẩn 2022 619 triệu 85 ngàn Đen Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Nâng cao 2022 690 triệu 70 ngàn Xanh Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Nâng cao 2022 720 triệu 50 ngàn Đen Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Tiêu chuẩn 2022 585 triệu 70 ngàn Đen Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Tiêu chuẩn 2022 650 triệu 39 ngàn Đỏ Bình Dương
Xe VinFast Lux SA 2.0 Nâng cao 2022 720 triệu 50 ngàn Đen Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Tiêu chuẩn 2022 680 triệu 70 ngàn Đen Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Tiêu chuẩn 2022 630 triệu 86 ngàn Đen Hà Nội
Xe VinFast Lux SA 2.0 Tiêu chuẩn 2022 620 triệu 110 ngàn Đen Hải Phòng
* Click vào “nút” trên biểu đồ hoặc nút “Xem nhanh” để mở popup.